vén gốc
Định nghĩa
- Động từ:
- Che chắn, giữ gìn phần gốc rễ: "vén gốc" chỉ hành động cẩn thận che chở, bảo vệ phần gốc của cây hoặc vật gì đó, nhằm giữ cho nó được an toàn, phát triển tốt. Nghĩa bóng, từ này thường được dùng để chỉ việc chăm chút, giữ gìn những yếu tố nền tảng, cơ bản trong cuộc sống hoặc công việc.
- Từ đồng nghĩa với "vun gốc": "vén gốc" mang ý nghĩa tương tự như "vun gốc", tức là chăm sóc, vun đắp cho phần gốc rễ để cây cối hoặc sự việc được vững chắc.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen:
- Người nông dân vén gốc cho cây non trước mùa bão. (Người nông dân che chắn, giữ gìn gốc cây non để cây không bị đổ khi bão đến.)
- Cô ấy vén gốc cho mấy chậu lan, sợ gió lớn làm hỏng rễ. (Cô ấy cẩn thận bảo vệ gốc của những chậu lan vì lo gió mạnh có thể làm hỏng rễ cây.)
Nghĩa bóng:
- Cha mẹ luôn vén gốc cho con cái, tạo nền tảng vững chắc cho tương lai. (Cha mẹ luôn chăm chút, giữ gìn những điều cơ bản cho con cái để chúng có một khởi đầu tốt đẹp.)
- Anh ấy vén gốc cho dự án từ những bước đầu tiên. (Anh ấy chú trọng xây dựng nền tảng cho dự án ngay từ khi bắt đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"vén gốc vun trồng": cụm từ nhấn mạnh việc chăm sóc toàn diện từ gốc rễ đến sự phát triển.
- Vén gốc vun trồng cho cây ăn trái là việc làm cần thiết. (Chăm sóc từ gốc rễ đến sự phát triển của cây ăn trái là điều cần thiết.)
"vén gốc lót lá": nghĩa bóng chỉ việc chuẩn bị kỹ lưỡng, lo lắng mọi điều kiện cơ bản.
- Trước khi khởi nghiệp, cô ấy vén gốc lót lá rất cẩn thận. (Trước khi bắt đầu kinh doanh, cô ấy chuẩn bị mọi nền tảng một cách kỹ lưỡng.)
Biến thể và từ gần giống
Vun gốc (động từ): chăm sóc, đắp đất hoặc bảo vệ gốc cây; đồng nghĩa với "vén gốc".
- Vun gốc cho cây là công việc thường ngày của nhà nông. (Chăm sóc gốc cây là công việc hàng ngày của người nông dân.)
Vén (động từ): kéo, xếp gọn gàng hoặc che đậy.
- Cô ấy vén tóc ra sau tai. (Cô ấy kéo tóc gọn ra sau tai.)
Từ đồng nghĩa
- Chăm gốc: chăm sóc phần gốc rễ, giữ gìn nền tảng.
- Giữ gốc: bảo vệ, giữ gìn phần gốc khỏi hư hại.
- Đắp gốc: đắp đất hoặc vật liệu xung quanh gốc để bảo vệ.
Thành ngữ liên quan
- Vén gốc vun ngọn: chăm sóc từ gốc đến ngọn, tức là làm mọi thứ một cách toàn diện.
- Làm vườn phải biết vén gốc vun ngọn thì cây mới tốt. (Làm vườn cần chăm sóc toàn diện từ gốc đến ngọn thì cây mới phát triển tốt.)